Lazar Mario

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dinamo Bucharest 28 7:50 2.2 1.7 0.2 57.9% 0% 64.3% 0 0
Divizia A Divizia A 28 7:50 2.2 1.7 0.2 57.9% 0% 64.3% 0 0
Dinamo Bucharest 4 5:50 1 1.2 0 100.0% 0% 0% 0 0
Dinamo Bucharest 42 11:32 4.7 2.4 0.4 64.6% 0% 68.2% 0 0
CSM Constanta 33 17:29 4.9 3.7 0.5 57.1% 0.0% 37.3% 1 0
CSM Constanta 4 16:35 4.5 5.2 1.5 50.0% 100.0% 41.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions