Lays

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sampaio W 22 26:14 10 3.7 4.7 32.2% 26.5% 67.9% 0 0
LBF W LBF W 22 26:14 10 3.7 4.7 32.2% 26.5% 67.9% 0 0
Sampaio W 29 30:35 12.4 3.8 5.4 40.2% 36.4% 73.8% 2 0
Sampaio W 30 24:00 8.8 3.5 3.2 36.6% 32.7% 57.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions