Lawton Austin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Poli. Opolska 17 21:43 11.8 7.4 1.6 54.8% 0% 62.0% 3 0
1 Liga 1 Liga 17 21:43 11.8 7.4 1.6 54.8% 0% 62.0% 3 0
Manchester Giants 31 15:57 5.8 3.5 0.8 54.5% 0% 47.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions