Lawson Callum

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Valur 33 34:28 13.8 5.1 1.8 40.4% 32.3% 81.1% 1 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 2 33:04 12.5 5 1.5 36.4% 16.7% 72.7% 0 0
Premier league Premier league 31 34:33 13.9 5.1 1.8 40.7% 32.9% 82.0% 1 0
Crailsheim Merlins Keflavik 12 30:05 11.6 4.3 1.3 33.9% 27.8% 86.7% 0 0
Tindastoll 24 34:54 14.9 6.2 2.9 41.1% 38.5% 84.6% 3 0
Tindastoll 2 32:14 11.5 6.5 1 47.4% 36.4% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions