Lavy Gur

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Israel 3 14:55 4.7 2 0 41.7% 40.0% 100.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 3 14:55 4.7 2 0 41.7% 40.0% 100.0% 0 0
Maccabi Tel Aviv 18 15:57 9.8 1.2 0.9 63.0% 55.8% 89.7% 0 0
Israel Maccabi Tel Aviv 15 12:07 4.2 1.7 0.5 62.5% 41.7% 75.0% 0 0
Gilboa Galil 30 29:58 15.6 7.1 2.1 59.1% 50.0% 78.0% 4 0
Gilboa Galil 3 25:19 10.3 2.7 1.7 43.5% 27.3% 100.0% 0 0
Hapoel Haifa 31 21:28 7.8 7.6 1.7 47.6% 37.5% 87.8% 1 0
Hapoel Haifa Israel 3 15:59 7.3 2 1.7 57.1% 33.3% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions