Lavrinovicius Danielius

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lietkabelis 19 10:52 4.5 1.4 0.2 52.7% 33.3% 87.0% 0 0
LKL LKL 16 10:10 3.2 1.2 0.1 51.4% 31.2% 72.7% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 3 14:37 11.7 2.3 0.3 55.6% 37.5% 100.0% 0 0
Lietkabelis 16 11:54 3.5 1.4 0.4 44.0% 37.5% 60.0% 0 0
Lietkabelis 15 13:27 5 1.4 0.8 55.8% 48.0% 62.5% 0 0
Lietkabelis 8 14:49 3.5 2.2 0.9 33.3% 38.9% 75.0% 0 0
Zalgiris Kaunas 34 10:30 3.9 2.1 0.5 53.3% 44.9% 84.2% 0 0
Zalgiris Kaunas 19 6:20 1.4 1.6 0.2 40.9% 28.6% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions