Lavrenko Kirill

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bars Petropavlovsk Atyrau 2 32 17:29 7.6 3 0.7 52.5% 36.7% 40.0% 0 0
Higher League Higher League 32 17:29 7.6 3 0.7 52.5% 36.7% 40.0% 0 0
Bars Petropavlovsk 27 19:31 6.2 4 0.7 46.3% 12.5% 63.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions