Lautier-Ogunleye Dwayne

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Njardvik 25 35:11 24.1 5.7 4.4 48.2% 37.4% 76.2% 2 0
Premier league Premier league 25 35:11 24.1 5.7 4.4 48.2% 37.4% 76.2% 2 0
Njardvik 15 32:57 22.7 5.6 6 45.0% 32.9% 78.9% 2 0
Njardvik 21 30:52 21.9 4.8 3.6 46.8% 43.5% 80.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions