Laterza Juan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Franca 2 15:06 5 2 0.5 350.0% 600.0% 75.0% 0 0
Super 8 Super 8 2 15:06 5 2 0.5 350.0% 600.0% 75.0% 0 0
Franca 62 22:09 7.5 2.3 3.5 37.8% 34.7% 87.0% 0 0
Obera TC 30 29:59 10.2 3.1 6.6 33.2% 32.1% 78.3% 2 0
Titanes de Barranquilla Obera TC 46 29:30 11.3 3.7 5 36.1% 32.6% 77.0% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions