Latal David

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
USK Prague B 17 16:54 5 0.9 0.6 30.1% 30.5% 66.7% 0 0
1. Liga 1. Liga 17 16:54 5 0.9 0.6 30.1% 30.5% 66.7% 0 0
USK Prague USK Prague B 14 16:03 6 1.5 1.2 30.9% 34.4% 70.6% 0 0
USK Prague B 15 20:02 7.5 1.6 0.9 31.7% 26.8% 91.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions