Laszewski Nate

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Maccabi Raanana 14 22:39 10.1 1.9 0.4 55.0% 37.5% 78.6% 0 0
Super League Super League 14 22:39 10.1 1.9 0.4 55.0% 37.5% 78.6% 0 0
Maccabi Raanana 4 20:37 10.2 4.5 1 41.4% 21.4% 87.5% 0 0
Aris 11 22:50 7.2 3 0.6 40.0% 34.9% 76.2% 0 0
Aris 14 15:52 4.8 2.6 0.4 43.9% 36.7% 37.5% 0 0
Brindisi 29 27:17 8.7 4 0.8 45.1% 45.1% 81.2% 0 0
Indiana Pacers Brindisi 10 22:52 7.3 5.4 1.1 34.1% 34.5% 80.8% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions