Lastic Juraj

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MBK Handlova 34 18:26 5.9 1.9 0.5 43.8% 36.6% 78.6% 0 0
Extraliga Extraliga 34 18:26 5.9 1.9 0.5 43.8% 36.6% 78.6% 0 0
MBK Handlova 13 20:07 7.3 2.5 0.7 61.2% 26.1% 43.8% 0 0
MBK Handlova Slovakia 4 28:46 11 4.8 2.2 37.5% 25.0% 76.9% 0 0
MBK Handlova 31 22:17 5.4 2.9 1 43.9% 32.9% 59.4% 0 0
BKM Lucenec 1 19:45 7 3 2 50.0% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions