Lapuste David

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Corona Brasov 35 17:10 5.8 2 3.4 39.4% 17.9% 71.6% 2 0
Divizia A Divizia A 35 17:10 5.8 2 3.4 39.4% 17.9% 71.6% 2 0
Corona Brasov 9 11:52 3.2 1.8 2.7 37.5% 40.0% 56.2% 0 0
SCM Timisoara 37 12:11 2.8 2 1.4 36.8% 28.6% 65.4% 0 0
SCM Timisoara 3 17:31 6 2 0.3 33.3% 25.0% 87.5% 0 0
Cluj-Napoca 34 13:06 3.9 1.7 1.8 44.3% 31.2% 55.8% 0 0
Cluj-Napoca 9 7:17 2.2 1.2 0.7 44.4% 33.3% 100.0% 0 0
Cluj-Napoca 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions