Laprovittola Nicolas

Laprovittola Nicolas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Argentina 4 19:22 13.2 0.8 2.5 45.7% 48.3% 58.3% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 19:22 13.2 0.8 2.5 45.7% 48.3% 58.3% 0 0
Barcelona 2 25:47 13 3.5 6.5 45.5% 30.8% 100.0% 0 0
Barcelona 23 17:17 10.4 1.4 3.4 47.8% 41.8% 80.7% 0 0
Barcelona 19 16:32 7.8 1.1 3.9 41.2% 34.5% 95.2% 1 0
Barcelona 4 20:14 7.5 2.2 5.2 44.0% 38.5% 75.0% 0 0
Barcelona 8 21:23 9.8 1.5 5.8 50.0% 48.0% 80.0% 0 0
Barcelona 31 19:49 10.8 1.6 3.3 43.2% 35.9% 83.7% 0 0
Barcelona 34 22:56 12.7 1.9 4.8 45.6% 39.7% 79.2% 0 0
San Antonio Spurs 1 2:50 4 0 1 0% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2016 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions