Lapornik Miha

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Estela Torun 20 27:12 11.3 2.6 2.1 35.0% 31.6% 72.2% 0 0
Primera FEB Primera FEB 12 26:47 13.1 2.6 1.9 39.5% 35.3% 71.2% 0 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 8 27:49 8.8 2.6 2.5 27.5% 25.0% 74.1% 0 0
San Pablo Burgos 33 19:19 9.1 1.5 1.4 42.2% 38.9% 75.7% 0 0
San Pablo Burgos 31 21:59 12 2.2 2.5 43.8% 41.8% 73.6% 0 0
Levice Slovenia 3 17:20 8.3 1.3 1.7 37.5% 36.4% 90.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions