Lapornik Luka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tajfun Sentjur 7 17:50 4.9 3 1 30.3% 30.4% 70.0% 0 0
Liga UPC Liga UPC 7 17:50 4.9 3 1 30.3% 30.4% 70.0% 0 0
Tajfun Sentjur Rogaska 20 26:29 9.3 3 2.5 40.3% 33.3% 79.2% 0 0
Tajfun Sentjur 15 32:17 12.2 4.1 2.1 38.3% 30.1% 81.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions