Lapkhan Bogdana

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Frankivsk-Prykarpattia W 21 36:04 11.1 3.3 4.6 37.5% 21.2% 72.7% 1 0
CEWL Women CEWL Women 2 33:10 5 2.5 3 15.4% 0.0% 54.5% 0 0
Superleague W Superleague W 19 36:22 11.8 3.4 4.7 39.0% 21.9% 75.3% 1 0
Ukraine W 3 13:16 2.3 1.3 2 28.6% 20.0% 33.3% 0 0
Frankivsk-Prykarpattia W 28 27:41 7.1 2.2 3.1 35.1% 22.7% 80.0% 0 0
Ukraine W 2 2:34 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0
Frankivsk-Prykarpattia W 25 24:48 6.8 2.5 2.4 39.0% 27.1% 63.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions