Lapeta Adam

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gornik Walbrzych 20 7:11 1.5 1.1 0.3 52.4% 0% 61.5% 0 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 20 7:11 1.5 1.1 0.3 52.4% 0% 61.5% 0 0
Gornik Walbrzych 1 12:53 1 5 1 0.0% 0% 50.0% 0 0
Dabrowa Gornicza 28 12:29 3.7 2.6 0.7 47.8% 33.3% 69.2% 0 0
Spojnia Stargard 32 9:24 3.8 2.4 0.3 60.5% 0.0% 47.6% 0 0
Spojnia Stargard 3 12:30 1 5 0 14.3% 0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions