Lansdowne DeAndre

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rostock 35 23:09 8.7 3 4.2 40.7% 26.5% 75.8% 0 0
BBL BBL 33 23:06 8.7 3.1 4.1 40.2% 27.7% 75.0% 0 0
German Cup German Cup 2 23:55 9 2.5 5.5 50.0% 0.0% 100.0% 0 0
Rostock 10 23:39 9.3 3.4 5 40.9% 28.6% 68.2% 0 0
Chemnitz 36 26:17 9.2 2.9 4.4 45.1% 34.4% 61.5% 0 0
Chemnitz 7 25:36 9.3 3 5.1 43.9% 31.2% 66.7% 0 0
Chemnitz 43 26:43 11.7 3.1 4 46.3% 31.8% 69.2% 0 0
Chemnitz 17 26:06 13.6 3.6 4.7 49.5% 28.3% 79.5% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions