Langevine Cyril

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Galil Elyon 30 28:05 9.5 1.5 1.6 50.4% 0.0% 56.1% 1 0
Super League Super League 30 28:05 9.5 1.5 1.6 50.4% 0.0% 56.1% 1 0
Galil Elyon 4 27:40 6.5 7.2 1.2 55.0% 0% 57.1% 0 0
Maroussi 24 23:47 9 6.6 0.8 62.1% 0% 62.3% 4 0
Maroussi 14 21:03 9.2 5.9 1 65.8% 0% 59.5% 0 0
Roanne 30 14:24 5.3 3.8 0.6 47.4% 0% 66.2% 0 0
Roanne 1 24:02 13 8 2 100.0% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions