Lang Nicolas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
France 1 16:48 10 1 0 50.0% 25.0% 50.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 1 16:48 10 1 0 50.0% 25.0% 50.0% 0 0
Limoges 26 27:47 12.3 1.5 2.6 53.6% 47.2% 93.8% 0 0
Limoges 30 31:47 16 2.5 3.5 43.5% 43.5% 85.8% 0 0
French Players 1 16:00 7 3 3 25.0% 25.0% 0% 0 0
Limoges 32 26:43 13.8 2.7 2.4 45.1% 44.0% 89.3% 0 0
Limoges France 4 18:59 7.2 2.2 1.8 52.9% 50.0% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions