Landrum Juicy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
La Roche W 6 27:34 10.2 3.5 4.5 37.3% 33.3% 64.3% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 15:23 6 3 4 40.0% 50.0% 0% 0 0
LFB W LFB W 5 30:01 11 3.6 4.6 37.0% 30.0% 64.3% 0 0
Peja W 4 28:38 7.5 6.5 6.2 44.2% 50.0% 71.4% 1 1
BA London Lions W 10 24:41 10.1 4.4 3.9 48.8% 27.3% 68.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions