Landis Max

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
El Calor de Cancun 3 21:58 7 1.3 2 34.8% 27.8% 0.0% 0 0
LNBP LNBP 3 21:58 7 1.3 2 34.8% 27.8% 0.0% 0 0
FC Porto 8 31:33 15.2 1.1 3.2 44.4% 43.1% 81.0% 0 0
FC Porto 28 30:07 15.9 2.1 2.2 43.6% 37.6% 85.4% 0 0
FC Porto 9 29:58 15 1.6 2.4 42.5% 39.4% 86.4% 0 0
FC Porto 3 30:48 13.3 1.7 2.7 30.0% 38.9% 88.2% 0 0
FC Porto 1 28:56 31 2 1 66.7% 54.5% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions