Lan Shao-Fu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Yulon Luxgen Dinos Taiwan Beer 30 26:33 10.1 5.2 1.4 40.5% 25.8% 61.0% 2 0
SBL SBL 30 26:33 10.1 5.2 1.4 40.5% 25.8% 61.0% 2 0
Yulon Luxgen Dinos 28 25:22 11.2 5 1.3 45.5% 30.4% 67.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions