Lampen Emma

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tapiolan Honka W 21 21:16 10.5 3.8 3.6 43.6% 25.3% 83.7% 1 0
Korisliiga W Korisliiga W 21 21:16 10.5 3.8 3.6 43.6% 25.3% 83.7% 1 0
Tapiolan Honka W 32 21:16 12.4 2.5 2.4 37.8% 27.9% 75.3% 0 0
Tapiolan Honka II W Tapiolan Honka W 14 20:15 12.2 2.6 2.1 45.1% 29.4% 67.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions