Lambot Anthony

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Belfius Mons 2 24:55 7.5 1.5 3.5 36.4% 28.6% 83.3% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 2 24:55 7.5 1.5 3.5 36.4% 28.6% 83.3% 0 0
Belfius Mons 36 20:22 5 2.3 2 38.1% 26.0% 75.9% 0 0
Limburg 6 8:47 0.8 1.8 0.7 10.0% 0.0% 50.0% 0 0
Limburg 21 11:07 3.4 1.6 1.4 42.4% 25.0% 81.0% 0 0
Limburg 7 9:15 4 1.4 0.7 47.1% 28.6% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions