Lamb Anthony

Lamb Anthony

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hapoel Jerusalem 19 22:44 6.8 1.1 2.2 28.0% 29.9% 61.3% 0 0
Super League Super League 19 22:44 6.8 1.1 2.2 28.0% 29.9% 61.3% 0 0
Trento Trieste Hapoel Jerusalem 26 24:19 10 4.8 2.1 46.5% 36.4% 74.1% 1 0
Trento 34 26:14 15.7 4.1 2.5 38.9% 38.8% 83.5% 0 0
Trento 18 26:39 13.7 3.8 2.4 40.7% 26.5% 74.2% 0 0
New Zealand Breakers 22 30:13 19.5 6 2.8 50.7% 36.1% 81.9% 2 0
Golden State Warriors 68 17:41 6 3.2 1.3 37.4% 37.4% 77.6% 0 0
Houston Rockets 1 6:30 0 2 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions