Lakudu Hardianus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dewa United 25 16:46 4.9 1.7 2.2 41.7% 40.6% 84.6% 0 0
NBL NBL 25 16:46 4.9 1.7 2.2 41.7% 40.6% 84.6% 0 0
Dewa United 33 19:24 3.3 2 4.2 29.4% 27.8% 76.7% 0 0
Dewa United 29 20:04 3.8 1.7 4.6 32.1% 27.4% 79.2% 0 0
Satria Muda 21 28:47 6 3.8 4.6 50.0% 66.7% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2018 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions