Laksa Kitija

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Schio W 34 25:52 10.4 1.8 1.4 41.4% 38.9% 87.5% 0 0
Coppa Italia Women Coppa Italia Women 3 26:54 12 4.7 1 35.5% 38.9% 100.0% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 10 26:27 8.1 1.3 1.7 37.7% 39.5% 82.4% 0 0
Serie A1 W Serie A1 W 21 25:27 11.3 1.7 1.3 43.7% 38.6% 87.5% 0 0
Phoenix Mercury W Latvia W 40 19:53 7.5 1.5 0.7 39.3% 32.7% 84.0% 0 0
Schio W 45 26:42 13.4 2.6 1.2 42.9% 39.3% 84.6% 0 0
Schio W Latvia W 7 29:31 17.3 3 1.6 42.4% 36.0% 83.3% 0 0
Fenerbahce W 34 17:19 5.8 2 0.9 43.2% 38.1% 100.0% 0 0
Fenerbahce W 1 20:24 18 4 1 70.0% 66.7% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions