Lakic Stefan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cacak 94 Dynamic 29 32:06 15.8 5.6 2.1 52.4% 33.8% 84.4% 1 0
First League First League 29 32:06 15.8 5.6 2.1 52.4% 33.8% 84.4% 1 0
Dynamic 30 28:08 12.7 5.1 1.8 52.9% 28.6% 83.3% 1 0
Cacak 94 2 35:12 15 4.5 2 65.0% 44.4% 0% 0 0
Cacak 94 30 22:54 10.8 4.2 1.1 57.7% 37.9% 83.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions