Laczko Sara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sopron W 39 22:15 7.2 2.5 2.1 44.3% 28.3% 74.0% 0 0
NB I A W NB I A W 27 22:24 7.9 2.5 2.1 44.2% 29.7% 76.4% 0 0
Hungarian Cup Women Hungarian Cup Women 3 25:09 8.3 2.7 4.3 38.9% 22.2% 75.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 3 23:14 4 4 1.7 30.8% 33.3% 33.3% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 6 19:39 5.3 1.5 0.7 56.5% 20.0% 100.0% 0 0
Sopron W NKA Pecs W 39 12:13 3.2 1.7 0.7 47.4% 32.6% 71.4% 0 0
NKA Pecs W 33 15:02 4.5 2.1 1.2 38.5% 27.7% 53.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions