Lacmanovic Danilo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Podgorica 21 23:36 9.9 4.6 0.8 42.4% 35.2% 79.3% 1 0
Prva A Liga Prva A Liga 21 23:36 9.9 4.6 0.8 42.4% 35.2% 79.3% 1 0
Podgorica 8 23:27 7.9 5.8 1.6 46.2% 18.2% 68.8% 0 0
Podgorica 20 18:49 5.7 4.4 1.1 36.8% 24.1% 66.7% 2 0
Podgorica 7 15:19 4.7 3.6 0.3 45.5% 58.8% 50.0% 0 0
Podgorica 3 3:46 0.7 1.3 0 50.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions