Lacerda Lucas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mogi 35 29:04 13.7 2.5 4.8 40.2% 33.0% 78.8% 0 0
NBB NBB 35 29:04 13.7 2.5 4.8 40.2% 33.0% 78.8% 0 0
Mogi 3 2:26 2 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions