Labutis Ignas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Suduva-Mantinga 48 20:42 9.3 3.6 1.1 48.9% 40.0% 60.6% 0 0
NKL NKL 48 20:42 9.3 3.6 1.1 48.9% 40.0% 60.6% 0 0
Suduva-Mantinga 24 17:07 7.2 3.9 1.3 47.6% 50.0% 64.6% 0 0
Vilkaviskis 29 24:41 6.7 4.1 1.7 40.7% 26.5% 69.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions