Labovic Danilo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Radnicki 27 32:56 15.1 2.7 7.3 49.7% 34.6% 81.2% 4 0
First League First League 27 32:56 15.1 2.7 7.3 49.7% 34.6% 81.2% 4 0
Radnicki 6 27:31 9 1.7 4.8 36.6% 33.3% 84.2% 0 0
Radnicki 28 23:19 8.4 1.9 2.5 43.2% 45.1% 90.0% 0 0
Radnicki 26 17:30 5 1.4 2.2 44.5% 30.4% 60.7% 0 0
OKK Beograd 6 13:23 3.5 1.7 1 36.0% 21.4% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions