Laakso Sakari

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ToPo Helsinki 12 15:55 5.7 3.7 1.3 47.4% 33.3% 66.7% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 12 15:55 5.7 3.7 1.3 47.4% 33.3% 66.7% 0 0
ToPo Helsinki 21 24:14 10.6 5.3 3.3 50.0% 26.5% 62.3% 0 0
Helsinki Seagulls 34 5:38 1.1 0.8 0.6 42.4% 26.7% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions