L. Zsamar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Szigetszentmiklos W 27 28:27 6.2 3.3 2 26.0% 23.7% 52.2% 0 0
NB I A W NB I A W 27 28:27 6.2 3.3 2 26.0% 23.7% 52.2% 0 0
Szigetszentmiklos W 28 15:32 2.2 1.9 0.7 21.9% 18.8% 42.9% 0 0
Ujbuda BEAC W 20 11:05 1.8 1.5 0.3 27.9% 24.0% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions