L. Zolper

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sodertalje W 27 31:25 18.8 4.6 3.4 46.8% 41.6% 86.4% 2 0
Basketligan W Basketligan W 27 31:25 18.8 4.6 3.4 46.8% 41.6% 86.4% 2 0
Sheffield Hatters W 14 27:33 15.9 3.6 3.6 46.1% 35.4% 87.8% 2 0
Germany W Poland W 7 8:17 2.1 0.9 0.6 28.6% 25.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions