L. Zderadicka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Austria W 2 21:23 6.5 3 1.5 36.4% 20.0% 66.7% 0 0
European Championship Women European Championship Women 2 21:23 6.5 3 1.5 36.4% 20.0% 66.7% 0 0
Duches Klosterneuburg W 14 31:32 20.7 6.2 4.6 44.6% 38.5% 81.4% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions