L. Ycassatti

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Deportivo Amambay 19 22:44 7.8 2.7 2.5 40.1% 22.2% 48.9% 0 0
LNB LNB 19 22:44 7.8 2.7 2.5 40.1% 22.2% 48.9% 0 0
Deportivo Amambay 21 22:57 9.2 2.7 2.2 34.6% 32.1% 60.8% 0 0
Felix Perez Cardozo 18 24:10 7.8 3.2 2.1 33.6% 27.5% 52.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions