L. Wright-Ponder

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sheffield Hatters W Les Sangliers Wooltz W 13 29:03 19 10.2 0.8 49.5% 33.3% 67.4% 8 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 2 16:44 13.5 6.5 0 55.0% 100.0% 57.1% 0 0
Total League Women Total League Women 8 36:51 21.8 12 1.2 47.1% 25.0% 74.3% 6 0
SLB Women SLB Women 3 16:29 15.3 8 0.3 56.4% 100.0% 25.0% 2 0
Visby W 22 26:52 14.8 7.3 0.5 40.5% 8.3% 69.4% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions