L. Wittwer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Amicale Steesel W 14 9:24 2.6 0.9 0.6 42.1% 38.5% 0.0% 0 0
Total League Women Total League Women 14 9:24 2.6 0.9 0.6 42.1% 38.5% 0.0% 0 0
Grengewald Hueschtert W 13 8:26 1.8 0.7 0.3 28.0% 25.0% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions