L. Wise

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Swans Gmunden 27 27:31 13.6 3.4 1.9 52.2% 40.7% 89.4% 0 0
Superliga Superliga 25 27:02 12.8 3.2 1.9 50.9% 38.4% 90.2% 0 0
Austria Cup Austria Cup 2 33:31 23 6 2 63.0% 57.1% 80.0% 0 0
Sodertalje 28 25:38 11.4 3.4 2.1 41.9% 33.3% 81.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions