L. Windisch

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Celovec 14 22:13 5 2.8 0.9 38.2% 19.4% 50.0% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 14 22:13 5 2.8 0.9 38.2% 19.4% 50.0% 0 0
Celovec 8 15:38 4.4 1.2 0.8 39.5% 20.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions