L. Williams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Montreal Alliance 20 24:52 9.6 2.7 2.3 37.9% 33.0% 80.6% 0 0
CEBL CEBL 20 24:52 9.6 2.7 2.3 37.9% 33.0% 80.6% 0 0
Lahti Basketball 30 30:55 19.3 4.2 2.9 46.2% 40.4% 73.9% 1 0
Lahti Basketball 31 28:20 22.3 4.9 2.6 56.5% 40.0% 78.8% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions