L. Williams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Atlanta Hawks 3 12:39 8.3 1.7 0.7 50.0% 50.0% 100.0% 0 0
NBA NBA 3 12:39 8.3 1.7 0.7 50.0% 50.0% 100.0% 0 0
Atlanta Hawks 12 17:40 8.2 1.8 2.4 42.1% 42.1% 95.8% 0 0
Los Angeles Clippers 7 25:31 10 3 4.1 14.8% 14.8% 76.9% 0 0
Los Angeles Clippers 2 30:37 20.5 3 8.5 20.0% 20.0% 90.9% 1 0
Los Angeles Lakers Houston Rockets 9 24:11 14.6 2.6 1.7 40.5% 40.5% 82.4% 0 0
Los Angeles Lakers 3 27:38 23.7 4 4 57.1% 57.1% 84.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2015 - 2021

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions