L. Williams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brillantes 8 19:40 9.4 7.2 0.4 49.2% 0% 68.4% 3 0
Superliga Superliga 8 19:40 9.4 7.2 0.4 49.2% 0% 68.4% 3 0
Al Manama 2 27:10 9.5 7 0.5 53.3% 0% 50.0% 1 0
Al Ittihad 21 22:58 11.7 9 1.1 66.2% 0.0% 75.0% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions