L. Williams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sepsi SIC W 2 27:52 9 4.5 0.5 36.4% 0% 100.0% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 2 27:52 9 4.5 0.5 36.4% 0% 100.0% 0 0
Panathlitikos W 15 30:13 14.1 6.3 1.7 46.1% 0.0% 72.9% 3 0
Union Hainaut W 16 26:25 11.8 5 0.9 47.2% 0% 68.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions