L. Williams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Netherlands 6 7:19 1.3 0.3 0.3 42.9% 40.0% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 7:19 1.3 0.3 0.3 42.9% 40.0% 0% 0 0
Zwolle 42 21:25 7.1 1.8 4 49.5% 37.8% 82.0% 1 0
Zwolle 21 21:23 5 1.6 3.8 43.4% 31.7% 80.0% 0 0
Netherlands 2 3:03 0 0 0.5 0% 0% 0% 0 0
Donar Groningen 10 20:10 3.7 1.1 1.7 39.5% 29.4% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions