L. Whittaker

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
New Zealand W 3 29:00 13 10.3 1 40.0% 37.5% 50.0% 1 0
Olympic Games Women Olympic Games Women 3 29:00 13 10.3 1 40.0% 37.5% 50.0% 1 0
New Zealand W 3 15:04 9.7 5.3 1.7 50.0% 66.7% 70.0% 0 0
New Zealand W 3 19:01 5 4.7 2 29.4% 20.0% 100.0% 0 0
Mainland Pouakai W 5 18:19 5.4 5.8 1.2 45.0% 57.1% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2028

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions